Kỷ luật tiếng Trung là gì?
"kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪律 (danh từ), 管教 (động từ), 惩戒 (động từ).
纪律 Danh từ
Hán Việt: KỶ LUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật
管教 Động từ
Hán Việt: QUẢN GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật
惩戒 Động từ
Hán Việt: TRỪNG GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỷ luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỷ luật tiếng Trung là gì?
"kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪律 (danh từ), 管教 (động từ), 惩戒 (động từ).