Khái niệm tiếng Trung là gì?
"khái niệm" trong tiếng Trung là 概念 (danh từ), 观念 (danh từ).
概念 Danh từ
Hán Việt: KHÁI NIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm
观念 Danh từ
Hán Việt: QUAN NIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khái niệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khái niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khái niệm tiếng Trung là gì?
"khái niệm" trong tiếng Trung là 概念 (danh từ), 观念 (danh từ).