观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觀
Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: quan, quán
观 nghĩa là nhìn, ngắm.
Nghĩa của 观
guān
QUANphồn thể 觀- Nhìn
- Ngắm
- Quan sát
- Ngắm nhìn
- Khuyên bảo
- Khái niệm
- Quan điểm
- Tầm nhìn
guàn
phồn thể 觀- Đạo quán
- Đài quan sát
- Cổng cung điện
- Đài
Guàn
phồn thể 觀tên riêng- họ Họ Guàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观
Đồng nghĩa
Từ ghép có 观
Thành ngữ có 观
- 袖手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 荣辱观 — Quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung Quốc công bố từ nă
- 叹为观止 — Kinh ngạc thán phục
- 察言观色 — Cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt
- 走马观花 — Ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
- 旁观者清 — Người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
- 隔岸观火 — Bàng quan đứng nhìn
- 乐观其成 — Nhìn nhận tích cực về điều gì
- 坐井观天 — Nhìn trời từ đáy giếng (thành ngữ); ngu dốt và thiển cận
- 蔚为大观 — Cảnh tượng nguy nga
- 洞若观火 — Thấy rõ như nhìn lửa cháy
- 坐观成败 — Ngồi chờ xem thành công hay thất bại (thành ngữ); chờ xem kết quả của cuộc chiến trước khi chọn bên
- 谢绝参观 — Không tiếp khách
- 动见观瞻 — Bị theo dõi chặt chẽ
- 拱手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả
- 观衅伺隙 — Tìm lỗ hổng, quan sát khe hở
Câu hỏi thường gặp
观 nghĩa là gì?
观 (guān, guàn, guàn) nghĩa là nhìn, ngắm.
观 đọc thế nào?
观 đọc là guān (pinyin).
Âm Hán Việt của 观 là gì?
Âm Hán Việt của 观 là "quan".