Không ngớt tiếng Trung là gì?
"không ngớt" trong tiếng Trung là 络绎不绝 (cụm từ).
络绎不绝 Cụm từ
Hán Việt: LẠC DỊCH BẤT TUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên tục; không ngớt
Xem đầy đủ từ "络绎不绝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ngớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không ngớt tiếng Trung là gì?
"không ngớt" trong tiếng Trung là 络绎不绝 (cụm từ).