Khai thác tiếng Trung là gì?
"khai thác" trong tiếng Trung là 开发 (động từ), 开采 (động từ).
开发 Động từ
Hán Việt: KHAI PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
开采 Động từ
Hán Việt: KHAI THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai thác tiếng Trung là gì?
"khai thác" trong tiếng Trung là 开发 (động từ), 开采 (động từ).