Kiến trúc tiếng Trung là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Trung là 建筑 (động từ).
建筑 Động từ
Hán Việt: KIẾN TRÚC giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc tiếng Trung là gì?
"kiến trúc" trong tiếng Trung là 建筑 (động từ).