建筑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 建築
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
建筑 nghĩa là xây dựng, tòa nhà.
Nghĩa của 建筑
jiànzhù
KIẾN TRÚCĐộng từ, Danh từphồn thể 建築- Xây dựng
- Tòa nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 建筑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 建筑
Câu hỏi thường gặp
建筑 nghĩa là gì?
建筑 (jiànzhù) nghĩa là xây dựng, tòa nhà.
建筑 đọc thế nào?
建筑 đọc là jiànzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 建筑 là gì?
Âm Hán Việt của 建筑 là "kiến trúc".