TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm việc tiếng Trung là gì?

"làm việc" trong tiếng Trung là 工作 (động từ), 干活儿 (động từ), 操作 (động từ).

工作 Động từ

gōngzuòHán Việt: CÔNG TÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc

  • 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?
  • 这里是爸爸工作的地方。 Đây là nơi làm việc của bố tôi.

Xem đầy đủ từ "工作": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

干活儿 Động từ

gànhuórHán Việt: CÁN HOẠT NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc; có việc làm

Xem đầy đủ từ "干活儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

操作 Động từ

cāozuòHán Việt: THAO TÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc

Xem đầy đủ từ "操作": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

办公 Động từ

bàngōngHán Việt: BIỆN CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc (văn phòng), làm công vụ

Xem đầy đủ từ "办公": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

做事 Động từ

zuòshìHán Việt: TỐ SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc

Xem đầy đủ từ "做事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

干活 Động từ

gànhuóHán Việt: CÁN HOẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm việc; có việc làm

Xem đầy đủ từ "干活": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm việc tiếng Trung là gì?

"làm việc" trong tiếng Trung là 工作 (động từ), 干活儿 (động từ), 操作 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.