Làm việc tiếng Trung là gì?
"làm việc" trong tiếng Trung là 工作 (động từ), 干活儿 (động từ), 操作 (động từ).
工作 Động từ
Hán Việt: CÔNG TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc
- 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?
- 这里是爸爸工作的地方。 Đây là nơi làm việc của bố tôi.
干活儿 Động từ
Hán Việt: CÁN HOẠT NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc; có việc làm
操作 Động từ
Hán Việt: THAO TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc
办公 Động từ
Hán Việt: BIỆN CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc (văn phòng), làm công vụ
做事 Động từ
Hán Việt: TỐ SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc
干活 Động từ
Hán Việt: CÁN HOẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm việc; có việc làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm việc tiếng Trung là gì?
"làm việc" trong tiếng Trung là 工作 (động từ), 干活儿 (động từ), 操作 (động từ).