Lưu thông tiếng Trung là gì?
"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通 (động từ).
流通 Động từ
Hán Việt: LƯU THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu thông; phân phối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu thông tiếng Trung là gì?
"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通 (động từ).