TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lưu thông tiếng Trung là gì?

"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通 (động từ).

流通 Động từ

liútōngHán Việt: LƯU THÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu thông; phân phối

Xem đầy đủ từ "流通": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu thông tiếng Trung là gì?

"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.