Lần đầu tiên tiếng Trung là gì?
"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 第一次, 初次 (danh từ), 首度 (danh từ).
第一次
Hán Việt: ĐỆ NHẤT THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần đầu tiên
- 我记得第一次。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.
初次 Danh từ
Hán Việt: SƠ THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần đầu tiên
首度 Danh từ
Hán Việt: THỦ ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần đầu tiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lần đầu tiên tiếng Trung là gì?
"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 第一次, 初次 (danh từ), 首度 (danh từ).