TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lần đầu tiên tiếng Trung là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 第一次, 初次 (danh từ), 首度 (danh từ).

第一次

dìyīcìHán Việt: ĐỆ NHẤT THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần đầu tiên

  • 我记得第一次。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "第一次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

初次 Danh từ

chūcìHán Việt: SƠ THỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần đầu tiên

Xem đầy đủ từ "初次": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

首度 Danh từ

shǒudùHán Việt: THỦ ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần đầu tiên

Xem đầy đủ từ "首度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lần đầu tiên tiếng Trung là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Trung là 第一次, 初次 (danh từ), 首度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.