Lẫn lộn tiếng Trung là gì?
"lẫn lộn" trong tiếng Trung là 混为一谈.
混为一谈
Hán Việt: HỖN VI NHẤT ĐÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn
Xem đầy đủ từ "混为一谈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẫn lộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẫn lộn tiếng Trung là gì?
"lẫn lộn" trong tiếng Trung là 混为一谈.