混
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hỗn, cổn, hồn, côn
混 nghĩa là trộn, lẫn.
Nghĩa của 混
hùn
HỖN- Trộn
- Lẫn
- Lẫn lộn
- Trôi qua
- Sống qua ngày
- Giả vờ
- Hòa hợp với ai đó
- Không suy nghĩ
- Vô tình
hún
HỖN- Bùn; đục (biến thể của 浑 (hún))
- Không não; ngu ngốc (biến thể của 浑 (hún))
Từ ghép có 混
Thành ngữ có 混
- 混为一谈 — Nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn
- 混世魔王 — Ma vương chuyển thế
- 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
- 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
- 混淆视听 — Làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
- 鱼目混珠 — Tráo mắt cá thành ngọc trai
- 龙蛇混杂 — Rồng rắn lẫn lộn
- 混淆是非 — Làm cho đúng sai lẫn lộn
- 混淆黑白 — Lẫn lộn trắng đen
Câu hỏi thường gặp
混 nghĩa là gì?
混 (hùn, hún) nghĩa là trộn, lẫn.
混 đọc thế nào?
混 đọc là hùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 混 là gì?
Âm Hán Việt của 混 là "hỗn".