TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lật ngược tiếng Trung là gì?

"lật ngược" trong tiếng Trung là 颠倒 (động từ).

颠倒 Động từ

diāndǎoHán Việt: ĐIÊN ĐẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật ngược

Xem đầy đủ từ "颠倒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật ngược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lật ngược tiếng Trung là gì?

"lật ngược" trong tiếng Trung là 颠倒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.