Liên lạc tiếng Trung là gì?
"liên lạc" trong tiếng Trung là 联络 (động từ), 串联 (động từ).
联络 Động từ
Hán Việt: LIÊN LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên lạc
- 希望我们能够保持联络吧。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc.
串联 Động từ
Hán Việt: QUÁN LIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết lập mối quan hệ; liên lạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liên lạc tiếng Trung là gì?
"liên lạc" trong tiếng Trung là 联络 (động từ), 串联 (động từ).