TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mô phỏng tiếng Trung là gì?

"mô phỏng" trong tiếng Trung là 模拟 (động từ), 仿真 (động từ).

模拟 Động từ

mónǐHán Việt: MÔ NGHĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô phỏng

Xem đầy đủ từ "模拟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

仿真 Động từ

fǎngzhēnHán Việt: PHỎNG CHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô phỏng

Xem đầy đủ từ "仿真": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mô phỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mô phỏng tiếng Trung là gì?

"mô phỏng" trong tiếng Trung là 模拟 (động từ), 仿真 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.