Mô phỏng tiếng Trung là gì?
"mô phỏng" trong tiếng Trung là 模拟 (động từ), 仿真 (động từ).
模拟 Động từ
Hán Việt: MÔ NGHĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mô phỏng
仿真 Động từ
Hán Việt: PHỎNG CHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mô phỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mô phỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mô phỏng tiếng Trung là gì?
"mô phỏng" trong tiếng Trung là 模拟 (động từ), 仿真 (động từ).