TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nó tiếng Trung là gì?

"nó" trong tiếng Trung là 他 (đại từ), 它 (đại từ).

他 Đại từ

tāHán Việt: THA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); nó; hắn

  • 我无法让他停止吸烟。 Tôi không thể bắt nó ngừng hút thuốc.
  • 他把座位让给了老人。 Nó nhường chỗ cho người già.

Xem đầy đủ từ "他": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

它 Đại từ

tāHán Việt: THA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó

  • 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.
  • 它有改善了。 Nó đã được cải thiện rồi.

Xem đầy đủ từ "它": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nó tiếng Trung là gì?

"nó" trong tiếng Trung là 他 (đại từ), 它 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.