TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

之

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI
Bộ thủ: 丿 (triệt) · bộ số 4 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿳丶㇇乀 Mọi âm Hán Việt của chữ: chi

之 nghĩa là anh.

Nghĩa của 之

zhī

CHI
  1. (trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de))
  2. Anh
  3. Cô
  4. Nó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 之

Đồng nghĩa

Từ ghép có 之

Thành ngữ có 之

  • 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi
  • 当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
  • 当之无愧 — Hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.)
  • 久而久之 — Theo thời gian
  • 行之有效 — Có hiệu quả
  • 恻隐之心 — Lòng trắc ẩn
  • 取而代之 — Thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)
  • 必经之路 — Con đường phải đi; cách duy nhất
  • 置之不理 — Không đếm xỉa tới
  • 付之一炬 — Châm lửa đốt
  • 不正之风 — Xu hướng không lành mạnh
  • 求之不得 — Tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm
  • 置之度外 — Không để tâm đến
  • 可乘之机 — Cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
  • 后顾之忧 — Nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
  • 不了了之 — Giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết
  • 有识之士 — Một người có tri thức và kinh nghiệm
  • 在天之灵 — Linh hồn và tinh thần của người đã khuất
  • 堂而皇之 — Công khai
  • 杀身之祸 — Bị giết

Câu ví dụ với 之

  • 金钱是一切罪恶之源。 Jīnqián shì yīqiè zuì'è zhī yuán.Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806184
  • 天下无不散之筵席。 Cuộc vui nào cũng sẽ tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360036
  • 甲之蜜糖,乙之砒霜。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

之 nghĩa là gì?

之 (zhī) nghĩa là anh.

之 đọc thế nào?

之 đọc là zhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 之 là gì?

Âm Hán Việt của 之 là "chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.