Nảy tiếng Trung là gì?
"nảy" trong tiếng Trung là 蹦 (động từ), 反弹 (động từ).
蹦 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy; nảy; bật
反弹 Động từ
Hán Việt: PHẢN ĐÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nảy tiếng Trung là gì?
"nảy" trong tiếng Trung là 蹦 (động từ), 反弹 (động từ).