Nấu chảy tiếng Trung là gì?
"nấu chảy" trong tiếng Trung là 销 (động từ), 熔 (định nghĩa), 冶.
销 Động từ
Hán Việt: TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy (kim loại)
熔 Định nghĩa
Hán Việt: DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy
冶
Hán Việt: DÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy
熔炼 Động từ
Hán Việt: DUNG LUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu chảy tiếng Trung là gì?
"nấu chảy" trong tiếng Trung là 销 (động từ), 熔 (định nghĩa), 冶.