TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nịnh hót tiếng Trung là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Trung là 谄, 谄媚 (động từ).

谄

chǎnHán Việt: SIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nịnh hót

Xem đầy đủ từ "谄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谄媚 Động từ

chǎnmèiHán Việt: SIỂM MỴ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nịnh hót

Xem đầy đủ từ "谄媚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịnh hót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nịnh hót tiếng Trung là gì?

"nịnh hót" trong tiếng Trung là 谄, 谄媚 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.