Người phụ nữ đẹp tiếng Trung là gì?
"người phụ nữ đẹp" trong tiếng Trung là 美女 (danh từ), 姝, 玉女 (danh từ).
美女 Danh từ
Hán Việt: MỸ NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ nữ đẹp
姝
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ nữ đẹp
玉女 Danh từ
Hán Việt: NGỌC NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ nữ đẹp
佳人 Danh từ
Hán Việt: GIAI NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ nữ đẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người phụ nữ đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người phụ nữ đẹp tiếng Trung là gì?
"người phụ nữ đẹp" trong tiếng Trung là 美女 (danh từ), 姝, 玉女 (danh từ).