Ngốc nghếch tiếng Trung là gì?
"ngốc nghếch" trong tiếng Trung là 憨 (danh từ).
憨 Danh từ
Hán Việt: HÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngốc nghếch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngốc nghếch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 傻气shǎqìTính từ · Ngốc nghếch
- 憃chōngDanh từ · Ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 獃dāiDanh từ · Ngốc nghếch
- 糊涂hútuTính từ · Ngốc nghếch
- 笨拙bènzhuōTính từ · Ngốc nghếch
- 鲁lǔDanh từ · Ngốc nghếch
- 卤lǔDanh từ · Ngốc nghếch
- 骆驼luòtuoDanh từ · Ngốc nghếch
- 痴chīDanh từ · Ngốc nghếch
- 没心没肺méixīnméifèiTính từ · Ngốc nghếch
- 糊糊涂涂húhutútuNgốc nghếch
Câu hỏi thường gặp
Ngốc nghếch tiếng Trung là gì?
"ngốc nghếch" trong tiếng Trung là 憨 (danh từ).