Nhật bản tiếng Trung là gì?
"nhật bản" trong tiếng Trung là 日本 (tên riêng), 广岛 (tên riêng), 北海道 (tên riêng).
日本 Tên riêng
Hán Việt: NHẬT BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật Bản
- 日本的经济发展很快. Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.
- 我是在日本上的中学。 Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.
广岛 Tên riêng
Hán Việt: QUẢNG ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiroshima, Nhật Bản
北海道 Tên riêng
Hán Việt: BẮC HẢI ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hokkaidō, Nhật Bản
长崎 Tên riêng
Hán Việt: TRƯỜNG KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nagasaki, Nhật Bản
富士山 Tên riêng
Hán Việt: PHÚ SĨ SƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núi Phú Sĩ, Nhật Bản
- 富士山是日本的象征。 Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhật bản tiếng Trung là gì?
"nhật bản" trong tiếng Trung là 日本 (tên riêng), 广岛 (tên riêng), 北海道 (tên riêng).