TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龢, 咊

Âm Hán Việt HÒA
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hòa, họa, hồ, ủy

和 nghĩa là và, cùng với, tổng, hòa hợp.

Nghĩa của 和

hé

HÒA
  1. nối hai danh từ Và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan hàn)
  2. toán học Tổng
  3. Làm hoà
  4. thể thao Hoà; trận hoà
  5. dạng kết hợp Hài hoà
  6. dạng kết hợp Nhật Bản; Nhật

hé

HÒAphồn thể 龢
  1. Hòa hợp
  2. Biến thể cũ của 和 (hé)

hè

  1. Làm thơ họa (đáp lại bài thơ của ai đó) sử dụng cùng một vần
  2. Tham gia hát
  3. Hòa giọng với người khác

huò

HÒA
  1. Trộn (các nguyên liệu) với nhau
  2. Phối hợp
  3. Lượng từ cho số lần xả quần áo
  4. Lượng từ cho số lần sắc thuốc

hú

HÒA
  1. Hoàn thành một bộ trong mạt chược hoặc bài lá

huó

HÒA
  1. Kết hợp chất bột (bột mì, thạch cao, v.v.) với nước
  2. Tiếng Đài Loan đọc là huò

hé

phồn thể 咊
  1. Biến thể cũ của 和 (hé)

Hé

HÒAtên riêng
  1. họ Họ Hé

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 和

Đồng nghĩa

Từ ghép có 和

Thành ngữ có 和

  • 心平气和 — Bình tĩnh và điềm đạm (thành ngữ); một cách bình thản và không căng thẳng
  • 和颜悦色 — Thái độ hòa nhã
  • 随声附和 — Nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
  • 和睦相处 — Sống hòa hợp
  • 风和日丽 — Gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
  • 一唱一和 — Hòa giọng với nhau
  • 一团和气 — Thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)
  • 曲高和寡 — Khó hát nên ít người hòa theo
  • 和气生财 — Hoà khí sinh tài
  • 政通人和 — Chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an
  • 以和为贵 — Lấy hòa làm quý
  • 和衣而卧 — Nằm ngủ mà không cởi quần áo
  • 风和日暖 — Gió nhẹ và nắng ấm
  • 地利人和 — Địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận
  • 不战不和 — Không chiến cũng không hòa
  • 和平解决 — Giải quyết hòa bình
  • 和气致祥 — Hoà khí dẫn đến điều tốt lành
  • 彼倡此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
  • 彼唱此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
  • 春风和气 — Ôn hòa như gió xuân

Câu ví dụ với 和

  • 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #333172
  • 我想要和你一起去 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #3389724
  • 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.Tatoeba #3526261
  • 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
  • 我想和你一起去。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #397152
  • 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
  • 今晚我要和我的老板吃饭。 Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.Tatoeba #6005051
  • 我想和你一起走。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #7774771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

和 nghĩa là gì?

和 (hé, hè, huò, hú, huó, hé) nghĩa là và, cùng với, tổng, hòa hợp.

和 đọc thế nào?

和 đọc là hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 和 là gì?

Âm Hán Việt của 和 là "hòa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.