和
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龢, 咊
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hòa, họa, hồ, ủy
和 nghĩa là và, cùng với, tổng, hòa hợp.
Nghĩa của 和
hé
HÒA- nối hai danh từ Và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan hàn)
- toán học Tổng
- Làm hoà
- thể thao Hoà; trận hoà
- dạng kết hợp Hài hoà
- dạng kết hợp Nhật Bản; Nhật
hé
HÒAphồn thể 龢- Hòa hợp
- Biến thể cũ của 和 (hé)
hè
- Làm thơ họa (đáp lại bài thơ của ai đó) sử dụng cùng một vần
- Tham gia hát
- Hòa giọng với người khác
huò
HÒA- Trộn (các nguyên liệu) với nhau
- Phối hợp
- Lượng từ cho số lần xả quần áo
- Lượng từ cho số lần sắc thuốc
hú
HÒA- Hoàn thành một bộ trong mạt chược hoặc bài lá
huó
HÒA- Kết hợp chất bột (bột mì, thạch cao, v.v.) với nước
- Tiếng Đài Loan đọc là huò
hé
phồn thể 咊- Biến thể cũ của 和 (hé)
Hé
HÒAtên riêng- họ Họ Hé
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 和
Đồng nghĩa
Từ ghép có 和
Thành ngữ có 和
- 心平气和 — Bình tĩnh và điềm đạm (thành ngữ); một cách bình thản và không căng thẳng
- 和颜悦色 — Thái độ hòa nhã
- 随声附和 — Nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
- 和睦相处 — Sống hòa hợp
- 风和日丽 — Gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
- 一唱一和 — Hòa giọng với nhau
- 一团和气 — Thân thiện với mọi người (thường làm mất nguyên tắc)
- 曲高和寡 — Khó hát nên ít người hòa theo
- 和气生财 — Hoà khí sinh tài
- 政通人和 — Chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an
- 以和为贵 — Lấy hòa làm quý
- 和衣而卧 — Nằm ngủ mà không cởi quần áo
- 风和日暖 — Gió nhẹ và nắng ấm
- 地利人和 — Địa lợi nhân hòa (thành ngữ); vị trí thuận lợi và lòng người hòa thuận
- 不战不和 — Không chiến cũng không hòa
- 和平解决 — Giải quyết hòa bình
- 和气致祥 — Hoà khí dẫn đến điều tốt lành
- 彼倡此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
- 彼唱此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
- 春风和气 — Ôn hòa như gió xuân
Câu ví dụ với 和
- 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #333172
- 我想要和你一起去 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #3389724
- 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.Tatoeba #3526261
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
- 我想和你一起去。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #397152
- 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
- 今晚我要和我的老板吃饭。 Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.Tatoeba #6005051
- 我想和你一起走。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #7774771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
和 nghĩa là gì?
和 (hé, hè, huò, hú, huó, hé) nghĩa là và, cùng với, tổng, hòa hợp.
和 đọc thế nào?
和 đọc là hé (pinyin).
Âm Hán Việt của 和 là gì?
Âm Hán Việt của 和 là "hòa".