TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nuôi tiếng Trung là gì?

"nuôi" trong tiếng Trung là 饲养 (động từ), 养 (động từ), 饲.

饲养 Động từ

sìyǎngHán Việt: TỰ DƯỠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi

Xem đầy đủ từ "饲养": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

养 Động từ

yǎngHán Việt: DƯỠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi (động vật)

  • 我要养一大家子。 Tôi phải nuôi sống một gia đình đông người.

Xem đầy đủ từ "养": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

饲

sìHán Việt: TỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi

Xem đầy đủ từ "饲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

豢

huànHán Việt: HOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi

Xem đầy đủ từ "豢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi tiếng Trung là gì?

"nuôi" trong tiếng Trung là 饲养 (động từ), 养 (động từ), 饲.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.