Phê chuẩn tiếng Trung là gì?
"phê chuẩn" trong tiếng Trung là 批准 (động từ).
批准 Động từ
Hán Việt: PHÊ CHUẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê duyệt; phê chuẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phê chuẩn tiếng Trung là gì?
"phê chuẩn" trong tiếng Trung là 批准 (động từ).