Phản ứng tiếng Trung là gì?
"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应 (động từ).
反应 Động từ
Hán Việt: PHẢN ỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản ứng
- 玩这些电脑游戏要反应灵敏。 Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
- 在高温下反应会更快发生。 Phản ứng xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản ứng tiếng Trung là gì?
"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应 (động từ).