TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phản ứng tiếng Trung là gì?

"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应 (động từ).

反应 Động từ

fǎnyìngHán Việt: PHẢN ỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng

  • 玩这些电脑游戏要反应灵敏。 Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
  • 在高温下反应会更快发生。 Phản ứng xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.

Xem đầy đủ từ "反应": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng tiếng Trung là gì?

"phản ứng" trong tiếng Trung là 反应 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.