Phần còn lại tiếng Trung là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Trung là 其余 (danh từ), 剩余 (động từ).
其余 Danh từ
Hán Việt: KỲ DƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần còn lại
剩余 Động từ
Hán Việt: THẶNG DƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần còn lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần còn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phần còn lại tiếng Trung là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Trung là 其余 (danh từ), 剩余 (động từ).