TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phủ nhận tiếng Trung là gì?

"phủ nhận" trong tiếng Trung là 否认 (động từ).

否认 Động từ

fǒurènHán Việt: PHỦ NHẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phủ nhận

  • 那个男孩否认偷了自行车。 Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
  • 她否认见过他。 Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.

Xem đầy đủ từ "否认": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phủ nhận tiếng Trung là gì?

"phủ nhận" trong tiếng Trung là 否认 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.