Phủ nhận tiếng Trung là gì?
"phủ nhận" trong tiếng Trung là 否认 (động từ).
否认 Động từ
Hán Việt: PHỦ NHẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ nhận
- 那个男孩否认偷了自行车。 Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- 她否认见过他。 Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phủ nhận tiếng Trung là gì?
"phủ nhận" trong tiếng Trung là 否认 (động từ).