Pha tiếng Trung là gì?
"pha" trong tiếng Trung là 沏 (động từ), 相位 (danh từ).
沏 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha (trà)
相位 Danh từ
Hán Việt: TƯỚNG VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha (sóng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha tiếng Trung là gì?
"pha" trong tiếng Trung là 沏 (động từ), 相位 (danh từ).