Phiền muộn tiếng Trung là gì?
"phiền muộn" trong tiếng Trung là 忧郁 (tính từ), 苦恼 (tính từ).
忧郁 Tính từ
Hán Việt: ƯU UẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: U sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
苦恼 Tính từ
Hán Việt: KHỔ NÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiền muộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiền muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 哀愁āichóuDanh từ · Phiền muộn; buồn bã
- 恓xīPhiền muộn
- 烦恼fánnǎoTính từ · Phiền muộn
- 痛tòngTính từ · Phiền muộn
- 忧yōuPhiền muộn
- 蹙cùPhiền muộn
- 戚qīĐau buồn; phiền muộn
- 痛楚tòngchǔTính từ · Phiền muộn
- 懊恼àonǎoTính từ · Phiền muộn
- 惨然cǎnránTính từ · Phiền muộn
- 忧心yōuxīnDanh từ · Phiền muộn
- 愁苦chóukǔTính từ · Phiền muộn
- 悴cuìDanh từ · Phiền muộn
- 耿耿gěnggěngTính từ · Phiền muộn
- 愁肠chóuchángDanh từ · Phiền muộn
- 愦kuìPhiền muộn
- 惆chóuPhiền muộn
- 烦忧fányōuPhiền muộn
- 瘁cuìPhiền muộn
- 忧悒yōuyìPhiền muộn
Câu hỏi thường gặp
Phiền muộn tiếng Trung là gì?
"phiền muộn" trong tiếng Trung là 忧郁 (tính từ), 苦恼 (tính từ).