Phi lý tiếng Trung là gì?
"phi lý" trong tiếng Trung là 荒谬 (tính từ).
荒谬 Tính từ
Hán Việt: HOANG MẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phi lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phi lý tiếng Trung là gì?
"phi lý" trong tiếng Trung là 荒谬 (tính từ).