Quá trình tiếng Trung là gì?
"quá trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ), 历程 (danh từ).
进程 Danh từ
Hán Việt: TIẾN TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình; tiến trình
历程 Danh từ
Hán Việt: LỊCH TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá trình tiếng Trung là gì?
"quá trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ), 历程 (danh từ).