TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rơi xuống tiếng Trung là gì?

"rơi xuống" trong tiếng Trung là 下跌 (động từ), 回落 (động từ), 沦为 (động từ).

下跌 Động từ

xiàdiēHán Việt: HẠ ĐIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi xuống

Xem đầy đủ từ "下跌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

回落 Động từ

huíluòHán Việt: HỒI LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi xuống

Xem đầy đủ từ "回落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

沦为 Động từ

lúnwéi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi xuống

Xem đầy đủ từ "沦为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

飘落 Động từ

piāoluòHán Việt: PHIÊU LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi xuống

Xem đầy đủ từ "飘落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

掉落 Động từ

diàoluòHán Việt: ĐIỆU LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi xuống

Xem đầy đủ từ "掉落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi xuống tiếng Trung là gì?

"rơi xuống" trong tiếng Trung là 下跌 (động từ), 回落 (động từ), 沦为 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.