TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sôi tiếng Trung là gì?

"sôi" trong tiếng Trung là 滚 (động từ), 沸腾 (động từ), 滚烫 (tính từ).

滚 Động từ

gǔnHán Việt: CỔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi

Xem đầy đủ từ "滚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

沸腾 Động từ

fèiténgHán Việt: PHÍ ĐẰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi

Xem đầy đủ từ "沸腾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

滚烫 Tính từ

gǔntàng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi

Xem đầy đủ từ "滚烫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

滚开 Động từ

gǔnkāiHán Việt: CỔN KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi (chất lỏng)

Xem đầy đủ từ "滚开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sôi tiếng Trung là gì?

"sôi" trong tiếng Trung là 滚 (động từ), 沸腾 (động từ), 滚烫 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.