Sơ cấp tiếng Trung là gì?
"sơ cấp" trong tiếng Trung là 初级 (tính từ), 初等 (danh từ).
初级 Tính từ
Hán Việt: SƠ CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơ cấp
初等 Danh từ
Hán Việt: SƠ ĐẲNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơ cấp (tức là dễ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sơ cấp tiếng Trung là gì?
"sơ cấp" trong tiếng Trung là 初级 (tính từ), 初等 (danh từ).