TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tăng vọt tiếng Trung là gì?

"tăng vọt" trong tiếng Trung là 高涨 (động từ).

高涨 Động từ

gāozhǎngHán Việt: CAO TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng vọt

Xem đầy đủ từ "高涨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng vọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng vọt tiếng Trung là gì?

"tăng vọt" trong tiếng Trung là 高涨 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.