Tăng vọt tiếng Trung là gì?
"tăng vọt" trong tiếng Trung là 高涨 (động từ).
高涨 Động từ
Hán Việt: CAO TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng vọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng vọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tăng vọt tiếng Trung là gì?
"tăng vọt" trong tiếng Trung là 高涨 (động từ).