Tập quán tiếng Trung là gì?
"tập quán" trong tiếng Trung là 俗 (tính từ).
俗 Tính từ
Hán Việt: TỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong tục; tục lệ; thói quen; tập quán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập quán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập quán tiếng Trung là gì?
"tập quán" trong tiếng Trung là 俗 (tính từ).