俗
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tục
俗 nghĩa là phong tục, tục lệ, tập quán.
Nghĩa của 俗
sú
TỤC- Phong tục; tục lệ; thói quen; tập quán
- Tập quán
- Phổ biến
- Thông thường
- Thô tục; tục tằn; quần chúng; thường dân
- Tầm thường
- Thế tục
Từ ghép có 俗
Thành ngữ có 俗
- 惊世骇俗 — Gây chấn động toàn xã hội
- 约定俗成 — Hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán
- 雅俗共赏 — Cả người học giả và người bình dân đều thưởng thức được
- 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 愤世嫉俗 — Hoài nghi
- 伤风败俗 — Xúc phạm đạo đức công cộng
- 移风易俗 — Cải cách thói quen và tập quán
- 未能免俗 — Không thể phá vỡ tục lệ
- 不落俗套 — Không theo khuôn mẫu thông thường
- 习以成俗 — Quen với điều gì đó do thực hành lâu dài
- 俗谚口碑 — Câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
- 入境问俗 — Khi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
- 违时绝俗 — Đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại
- 避世绝俗 — Rút khỏi xã hội và sống ẩn dật
- 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
- 沾染世俗 — Bị tha hóa bởi thói đời
Câu hỏi thường gặp
俗 nghĩa là gì?
俗 (sú) nghĩa là phong tục, tục lệ, tập quán.
俗 đọc thế nào?
俗 đọc là sú (pinyin).
Âm Hán Việt của 俗 là gì?
Âm Hán Việt của 俗 là "tục".