风
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風
Bộ thủ: 风 (phong) · bộ số 182 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿵𠘨㐅 Mọi âm Hán Việt của chữ: phong, bùng, phúng, phóng Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn), 丝 (sī)
风 nghĩa là gió, tin tức.
Nghĩa của 风
fēng
PHONGphồn thể 風- Gió
- Tin tức
- Phong cách
- Tập quán
- Tác phong
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 风
Đồng nghĩa
Từ ghép có 风
Thành ngữ có 风
- 威风凛凛 — Oai phong lẫm liệt
- 风吹日晒 — Dầm mưa dãi nắng
- 不正之风 — Xu hướng không lành mạnh
- 一帆风顺 — Thuận buồm xuôi gió
- 风土人情 — Điều kiện và phong tục địa phương
- 呼风唤雨 — Gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
- 雷厉风行 — Làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát
- 风吹草动 — Cỏ lay động trong gió
- 风平浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
- 风云变幻 — Tình hình thay đổi khó lường
- 风风雨雨 — Những thử thách và gian truân
- 意气风发 — Khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí
- 狂风暴雨 — Gió rít mưa to
- 暴风骤雨 — Gió mạnh và mưa bão
- 风云人物 — Nhân vật phong vân
- 风起云涌 — Trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão
- 捕风捉影 — Đuổi theo gió và bắt bóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cáo buộc vô căn cứ
- 谈笑风生 — Nói chuyện vui vẻ và dí dỏm
- 风尘仆仆 — Phủ đầy bụi
- 风风火火 — Bận rộn
Câu ví dụ với 风
- 是什么风把你吹来了啊? Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346463
- 有一天,我会跑得像风一样快。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
风 nghĩa là gì?
风 (fēng) nghĩa là gió, tin tức.
风 đọc thế nào?
风 đọc là fēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 风 là gì?
Âm Hán Việt của 风 là "phong".