Tập trung vào tiếng Trung là gì?
"tập trung vào" trong tiếng Trung là 针对 (động từ).
针对 Động từ
Hán Việt: CHÂM ĐỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập trung vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập trung vào tiếng Trung là gì?
"tập trung vào" trong tiếng Trung là 针对 (động từ).