Tự do tự tại tiếng Trung là gì?
"tự do tự tại" trong tiếng Trung là 自由自在 (cụm từ).
自由自在 Cụm từ
Hán Việt: TỰ DO TỰ TẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
Xem đầy đủ từ "自由自在": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự do tự tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 畅快chàngkuàiTính từ · Thanh thản, tự do tự tại, không lo âu
- 逍遥自在xiāoyáozìzaiTự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
- 优游自得yōuyóuzìdéTự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
- 逍遥自得xiāoyáozìdéLàm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại
- 自繇自在zìyóuzìzaiTự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
- 挥霍huīhuòĐộng từ · Tự do tự tại
- 潇洒xiāosǎTính từ · Tự do tự tại
- 倜傥tìtǎngTính từ · Tự do tự tại
Câu hỏi thường gặp
Tự do tự tại tiếng Trung là gì?
"tự do tự tại" trong tiếng Trung là 自由自在 (cụm từ).