Thái dương tiếng Trung là gì?
"thái dương" trong tiếng Trung là 鬓, 太阳穴 (danh từ).
鬓
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái dương
太阳穴 Danh từ
Hán Việt: THÁI DƯƠNG HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái dương (hai bên đầu người)
- 我太阳穴处疼极了。 Tôi nhức thái dương quá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái dương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thái dương tiếng Trung là gì?
"thái dương" trong tiếng Trung là 鬓, 太阳穴 (danh từ).