TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thì tiếng Trung là gì?

"thì" trong tiếng Trung là 是 (động từ), 就 (phó từ), 则 (phó từ).

是 Động từ

shìHán Việt: THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là (chỉ theo sau bởi danh từ); thì

  • 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.

Xem đầy đủ từ "是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

就 Phó từ

jiùHán Việt: TỰU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, liền, ngay

  • 你去就免得我再去了。 Anh đi thì tôi khỏi đi.
  • 你想怎么说就说吧。 Anh muốn nói thế nào thì cứ nói đi.

Xem đầy đủ từ "就": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

则 Phó từ

zéHán Việt: TẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì

Xem đầy đủ từ "则": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tiếng Trung là gì?

"thì" trong tiếng Trung là 是 (động từ), 就 (phó từ), 则 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.