便
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰亻更 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiện
便 nghĩa là tiện lợi, thì, liền.
Nghĩa của 便
biàn
TIỆN- Tiện lợi
- Thì, liền
- Đơn giản
- Không trang trọng
- Phù hợp
- Thích hợp
- Đi tiểu hoặc đi tiêu
- Tương đương với 就 (jiù): thì
- Trong trường hợp đó
- Ngay cả nếu
- Ngay sau đó
pián
TIỆN- Dùng trong 便宜 (pian2yi5)
- Dùng trong 便便 (pian2pian2)
- Dùng trong 便嬛 (pian2xuan1)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 便
Đồng nghĩa
Từ ghép có 便
Thành ngữ có 便
Câu ví dụ với 便
- 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
便 nghĩa là gì?
便 (biàn, pián) nghĩa là tiện lợi, thì, liền.
便 đọc thế nào?
便 đọc là biàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 便 là gì?
Âm Hán Việt của 便 là "tiện".