TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thôn tính tiếng Trung là gì?

"thôn tính" trong tiếng Trung là 兼并 (động từ), 吞并 (động từ), 侵吞 (động từ).

兼并 Động từ

jiānbìngHán Việt: KIÊM TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôn tính

Xem đầy đủ từ "兼并": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

吞并 Động từ

tūnbìngHán Việt: THÔN TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôn tính

Xem đầy đủ từ "吞并": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

侵吞 Động từ

qīntūnHán Việt: XÂM THÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôn tính

Xem đầy đủ từ "侵吞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôn tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thôn tính tiếng Trung là gì?

"thôn tính" trong tiếng Trung là 兼并 (động từ), 吞并 (động từ), 侵吞 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.