Thôn tính tiếng Trung là gì?
"thôn tính" trong tiếng Trung là 兼并 (động từ), 吞并 (động từ), 侵吞 (động từ).
兼并 Động từ
Hán Việt: KIÊM TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôn tính
吞并 Động từ
Hán Việt: THÔN TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôn tính
侵吞 Động từ
Hán Việt: XÂM THÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôn tính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôn tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thôn tính tiếng Trung là gì?
"thôn tính" trong tiếng Trung là 兼并 (động từ), 吞并 (động từ), 侵吞 (động từ).