Thất vọng tiếng Trung là gì?
"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望 (động từ), 抑郁 (tính từ), 失意 (tính từ).
失望 Động từ
Hán Việt: THẤT VỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất vọng
- 我的母亲对我的失败感到失望。 Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
抑郁 Tính từ
Hán Việt: ỨC UẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán nản; thất vọng; u sầu
失意 Tính từ
Hán Việt: THẤT Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất vọng; chán nản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất vọng tiếng Trung là gì?
"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望 (động từ), 抑郁 (tính từ), 失意 (tính từ).