TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thất vọng tiếng Trung là gì?

"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望 (động từ), 抑郁 (tính từ), 失意 (tính từ).

失望 Động từ

shīwàngHán Việt: THẤT VỌNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất vọng

  • 我的母亲对我的失败感到失望。 Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

Xem đầy đủ từ "失望": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抑郁 Tính từ

yìyùHán Việt: ỨC UẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán nản; thất vọng; u sầu

Xem đầy đủ từ "抑郁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

失意 Tính từ

shīyìHán Việt: THẤT Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất vọng; chán nản

Xem đầy đủ từ "失意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất vọng tiếng Trung là gì?

"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望 (động từ), 抑郁 (tính từ), 失意 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.