TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丧

sàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喪

Âm Hán Việt TÁNG, TANG
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱⿻土丷⿰𠄌⿺乀丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: tang, táng

丧 nghĩa là Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.).

Nghĩa của 丧

sàng

TÁNGphồn thể 喪
  1. Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.)
  2. Bị mất (người phối ngẫu, v.v.)
  3. Chết
  4. Thất vọng
  5. Nản chí

sāng

TANGphồn thể 喪
  1. Đồ tang
  2. Đám tang
  3. cũ Thi thể

Từ ghép có 丧

Thành ngữ có 丧

  • 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
  • 垂头丧气 — Cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
  • 哭丧棒 — Gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo
  • 灰心丧气 — Chán nản
  • 闻风丧胆 — Nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
  • 玩物丧志 — Đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ
  • 丧尽天良 — Vô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâm
  • 丧心病狂 — Mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
  • 丧魂失魄 — Mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
  • 丧家之犬 — Chó hoang
  • 丧魂落魄 — Sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
  • 丧门神 — Sứ giả của cái chết
  • 丧天害理 — Không còn lương tâm
  • 玩人丧德 — Chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức

Câu hỏi thường gặp

丧 nghĩa là gì?

丧 (sàng, sāng) nghĩa là Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.).

丧 đọc thế nào?

丧 đọc là sàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丧 là gì?

Âm Hán Việt của 丧 là "táng, tang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.