丧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 喪
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱⿻土丷⿰𠄌⿺乀丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: tang, táng
丧 nghĩa là Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.).
Nghĩa của 丧
sàng
TÁNGphồn thể 喪- Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.)
- Bị mất (người phối ngẫu, v.v.)
- Chết
- Thất vọng
- Nản chí
sāng
TANGphồn thể 喪- Đồ tang
- Đám tang
- cũ Thi thể
Từ ghép có 丧
Thành ngữ có 丧
- 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
- 垂头丧气 — Cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- 哭丧棒 — Gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo
- 灰心丧气 — Chán nản
- 闻风丧胆 — Nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
- 玩物丧志 — Đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ
- 丧尽天良 — Vô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâm
- 丧心病狂 — Mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
- 丧魂失魄 — Mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
- 丧家之犬 — Chó hoang
- 丧魂落魄 — Sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
- 丧门神 — Sứ giả của cái chết
- 丧天害理 — Không còn lương tâm
- 玩人丧德 — Chơi đùa với người khác và xúc phạm đạo đức
Câu hỏi thường gặp
丧 nghĩa là gì?
丧 (sàng, sāng) nghĩa là Mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.).
丧 đọc thế nào?
丧 đọc là sàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丧 là gì?
Âm Hán Việt của 丧 là "táng, tang".