TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời tiết tiếng Trung là gì?

"thời tiết" trong tiếng Trung là 天气 (danh từ), 风云 (danh từ).

天气 Danh từ

tiānqìHán Việt: THIÊN KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết

  • 天气真好 ! Thời tiết thật đẹp!
  • 今天这个天气,可真是的,怎么偏在这时候下起雨来了。 Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.

Xem đầy đủ từ "天气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

风云 Danh từ

fēngyúnHán Việt: PHONG VÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời tiết

Xem đầy đủ từ "风云": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời tiết tiếng Trung là gì?

"thời tiết" trong tiếng Trung là 天气 (danh từ), 风云 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.