TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiến tiếng Trung là gì?

"thiến" trong tiếng Trung là 阉 (danh từ), 去势 (động từ), 宫刑 (danh từ).

阉 Danh từ

yānHán Việt: YÊM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiến

Xem đầy đủ từ "阉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

去势 Động từ

qùshìHán Việt: KHỨ THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiến

Xem đầy đủ từ "去势": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

宫刑 Danh từ

gōngxíngHán Việt: CUNG HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiến (hình phạt cổ)

Xem đầy đủ từ "宫刑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

阉割 Động từ

yāngēHán Việt: YÊM CÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiến

Xem đầy đủ từ "阉割": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiến tiếng Trung là gì?

"thiến" trong tiếng Trung là 阉 (danh từ), 去势 (động từ), 宫刑 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.